Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
24
Bàn thua
2 bàn/Trận
20/3
Thẻ
1.92 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
H. SargsyanTiền vệ
270
Phút thi đấu
0
Phong độ

81
Hayk GhukasyanHậu vệ

20
Z. AshikyanTiền vệ

6
A. PetrosyanHậu vệ

43
Artur ManukyanTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Noah | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 28/9 | +19 |
2 Ararat-Armenia FC | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 21/10 | +11 |
3 FC Pyunik | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 27/9 | +18 |
4 Alashkert Yerevan | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 25/8 | +17 |
10 BKMA | 11 | 8 | 2 | 2 | 7 | 9/20 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Vagharshapat Football Academy
Vagharshapat, Armenia
Sức chứa:
1,000













