Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
49
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
43/3
Thẻ
1.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

41
Z. WangTiền đạo
1.020
Phút thi đấu
7
Phong độ

-
Y. WuTiền đạo
6.5

45
J. DengHậu vệ
6.3

6
J. HuTiền vệ
6.3

15
L. MaHậu vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong Taishan B | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 33/21 | +12 |
2 Shanghai Port B | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 36/19 | +17 |
3 Shanxi Chongde Ronghai | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 29/17 | +12 |
4 Dalian Kewei | 22 | 37 | 9 | 10 | 3 | 22/14 | +8 |
11 Beijing IT | 22 | 16 | 3 | 7 | 12 | 21/42 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Beijing Institute of Technology Stadium
Beijing, Trung Quốc
Sức chứa:
4,600
















