Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Puskas Akademia FC | 30 | 70 | 21 | 7 | 2 | 57/18 | +39 |
2 Kozarmisleny SE | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 55/28 | +27 |
3 Gyirmot SE | 30 | 56 | 17 | 5 | 8 | 57/39 | +18 |
4 Zalaegerszegi TE | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 50/35 | +15 |
15 Baja | 30 | 17 | 5 | 2 | 23 | 29/75 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










