Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.9 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.7 bàn/Trận
26/4
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dewa United FC | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 15/5 | +10 |
2 Persekat Tegal | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 15/8 | +7 |
3 Rans Nusantara FC | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 13/7 | +6 |
4 Perserang Serang | 10 | 13 | 4 | 1 | 5 | 10/17 | -7 |
6 Badak Lampung | 10 | 4 | 1 | 1 | 8 | 9/17 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Marora
Yapen Islands Regency, Indonesia
Sức chứa:
10,000














