Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.71 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

11
T. MarukawaTiền đạo
396
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

77
N. SadaouiTiền đạo
6.8

-
D. LoweHậu vệ
6.5

4
JohnathanHậu vệ
6.4

27
R. StruickTiền đạo
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 17/6 | +11 |
2 Dewa United FC | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 12/10 | +2 |
3 Bali United | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 20/8 | +12 |
4 Persib Bandung | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 11/8 | +3 |
5 Madura United | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 12/10 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Indomilk Arena
Tangerang, Indonesia
Sức chứa:
15,000













