Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.11 bàn/Trận
45/2
Thẻ
2.61 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

29
RudiyanaTiền đạo
1.350
Phút thi đấu
0
Phong độ

2
A. DaudHậu vệ

7
Rifky Dickatama

18
Imam FadillahThủ môn

14
R. HidayatTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Bekasi City | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 20/9 | +11 |
2 Java United F.C. | 12 | 22 | 6 | 4 | 2 | 16/11 | +5 |
3 PSIM Yogyakarta | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 13/11 | +2 |
4 Nusantara United | 12 | 16 | 5 | 1 | 6 | 19/16 | +3 |
6 Perserang Serang | 11 | 12 | 4 | 0 | 7 | 11/14 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















