Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
40
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
62/4
Thẻ
2.36 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
Yusuf FitraHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

28
Ranno Karenano

5
A. OwenHậu vệ

97
B. PrasetiyoThủ môn

19
M. SyahertianTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Garudayaksa FC | 27 | 52 | 14 | 10 | 3 | 49/19 | +30 |
2 Isenmulang Kalteng | 27 | 51 | 14 | 9 | 4 | 64/34 | +30 |
3 FC Bekasi City | 27 | 44 | 12 | 8 | 7 | 42/27 | +15 |
4 Sumsel United | 27 | 42 | 12 | 6 | 9 | 40/33 | +7 |
9 Persekat Tegal | 27 | 27 | 6 | 9 | 12 | 23/38 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tri Sanja Stadium
Slawi, Indonesia
Sức chứa:
5,000













