Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
10 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Taastrup FC (w) | 18 | 41 | 13 | 2 | 3 | 56/19 | +37 |
2 Vejlby (w) | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 54/35 | +19 |
3 B1913 (w) | 18 | 36 | 12 | 0 | 6 | 54/27 | +27 |
4 Sonderjyske (w) | 18 | 31 | 10 | 1 | 7 | 69/34 | +35 |
10 B73 Slagelse (nữ) | 18 | 6 | 1 | 3 | 14 | 12/74 | -62 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












