Thống kê mùa giải 2013 - 2014
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.71 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
46
Bàn thua
3.29 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fortuna Hjorring (nữ) | 14 | 40 | 13 | 1 | 0 | 44/6 | +38 |
2 Brondby IF (nữ) | 14 | 30 | 9 | 3 | 2 | 44/15 | +29 |
3 Skovbakken (nữ) | 14 | 20 | 6 | 2 | 6 | 21/25 | -4 |
4 Odense Q (nữ) | 14 | 19 | 6 | 1 | 7 | 23/21 | +2 |
8 Taastrup FC (w) | 13 | 5 | 1 | 2 | 10 | 10/43 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu









