Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fortuna Hjorring B (w) | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 56/19 | +37 |
2 Thisted FC (nữ) | 13 | 30 | 10 | 0 | 3 | 46/26 | +20 |
3 Vildbjerg SF (nữ) | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 45/21 | +24 |
4 Naesby BK (nữ) | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 50/19 | +31 |
8 Sonderjyske (w) | 14 | 1 | 0 | 1 | 13 | 13/80 | -67 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêm









