Thống kê mùa giải 2012 - 2013
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 B1913 (w) | 18 | 49 | 16 | 1 | 1 | 63/15 | +48 |
2 Skjold (w) | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 72/15 | +57 |
3 Vejlby (w) | 18 | 34 | 11 | 1 | 6 | 55/40 | +15 |
4 Varde (nữ) | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 48/39 | +9 |
5 ASA Aarhus (nữ) | 18 | 28 | 8 | 4 | 6 | 35/27 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu








