Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.7 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.1 bàn/Trận
23/5
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Blumenau EC | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 14/8 | +6 |
2 Marcilio Dias SC | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 9/5 | +4 |
3 Independente Sao Joseense PR | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 3/4 | -1 |
4 Esporte Clube São José Porto Alegre | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 6/8 | -2 |
6 Azuriz FC | 10 | 9 | 2 | 3 | 5 | 7/11 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Os Pioneiros
Pato Branco, Brazil
Sức chứa:
2,500

















