Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Honda FC | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 51/28 | +23 |
2 Reilac Shiga FC | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 47/35 | +12 |
3 Briobecca Urayasu | 30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 35/25 | +10 |
4 FC Tiamo Hirakata | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 58/42 | +16 |
16 Asuka FC | 29 | 23 | 4 | 11 | 14 | 22/33 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















