Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
8/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Criacao Shinjuku | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 11/5 | +6 |
2 Verspah Oita | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 13/9 | +4 |
3 VONDS Ichihara | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 12/8 | +4 |
4 Honda FC | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 10/8 | +2 |
12 Briobecca Urayasu | 9 | 10 | 3 | 1 | 5 | 12/15 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














