Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.77 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.31 bàn/Trận
28/0
Thẻ
2.15 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

6
Vasilije Kascelan-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

26
M. ZivanovicTiền vệ

88
A. AbdullahiTiền đạo

9
I. VukcevicTiền đạo

29
K. VujacicTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Buducnost Podgorica | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 18/12 | +6 |
2 Otrant | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 21/15 | +6 |
3 Mornar | 13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 20/15 | +5 |
4 FK Sutjeska Niksic | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 16/8 | +8 |
10 Arsenal Tivat | 12 | 9 | 1 | 6 | 5 | 9/16 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion u Parku
Tivat, Montenegro
Sức chứa:
1,000












