Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.54 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.23 bàn/Trận
22/2
Thẻ
1.85 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

44
J. D. ArribasHậu vệ
369
Phút thi đấu
0
Phong độ

14
D. KunHậu vệ

99
D. ArndtThủ môn

80
W. ZacharewiczHậu vệ

4
M. KomendaHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
2 Ruch Chorzow | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
3 Polonia Warszawa | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 LKS Lodz | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 15/11 | +4 |
12 Arka Gdynia | 12 | 14 | 4 | 2 | 6 | 16/16 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion GOSiR
Gdynia, Ba Lan
Sức chứa:
15,139


















