Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
24
Bàn thua
2 bàn/Trận
28/1
Thẻ
2.42 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
P. AleqyanTiền vệ
188
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
N. AlaverdyanTiền vệ

-
A. Aleksanyan

-
Divine Ukadike

-
M. Berte
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Noah | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 28/9 | +19 |
2 Ararat-Armenia FC | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 21/10 | +11 |
3 FC Pyunik | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 27/9 | +18 |
4 Alashkert Yerevan | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 25/8 | +17 |
8 Ararat Yerevan | 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10/18 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Hrazdan Stadium
Yerevan, Armenia
Sức chứa:
53,849
















