Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
2.71 bàn/Trận
10/1
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

14
Samor Joy TanchangyaTiền vệ
180
Phút thi đấu
3.7
Phong độ

9
S. OseiTiền đạo
3.5

13
M. JobluHậu vệ
3.3

4
S. MohammedHậu vệ
3.2

15
Joy KumarTiền vệ
3.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bangladesh Police Club | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 14/1 | +13 |
2 Mohammedan Dhaka | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 13/0 | +13 |
3 Bashundhara Kings | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 15/3 | +12 |
4 MSPCC City Club | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 12/7 | +5 |
11 Arambagh KS | 5 | 3 | 0 | 3 | 2 | 4/14 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











