Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
C. Amaefula-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
F. Sinaj

-
M. Mehmeti

-
R. Sulo

-
M. Rakipaj
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KF Laci | 33 | 79 | 24 | 7 | 2 | 60/23 | +37 |
2 Skenderbeu Korca | 33 | 77 | 24 | 5 | 4 | 57/25 | +32 |
3 Pogradeci | 33 | 70 | 21 | 7 | 5 | 65/32 | +33 |
4 KS Iliria Fushe | 33 | 44 | 11 | 11 | 11 | 33/35 | -2 |
11 Apolonia Fier | 33 | 28 | 6 | 10 | 17 | 31/44 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Loni Papuciu Stadium
Fier, Albania
Sức chứa:
6,800

















