Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.08 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
70
Bàn thua
2.69 bàn/Trận
7/2
Thẻ
0.35 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sandvikens | 26 | 68 | 22 | 2 | 2 | 95/19 | +76 |
2 Hudiksvalls ABK | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 71/19 | +52 |
3 IFK Timra | 26 | 44 | 13 | 5 | 8 | 50/51 | -1 |
4 IFK Harnosand | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 46/37 | +9 |
14 ANGE IF | 26 | 15 | 4 | 3 | 19 | 28/70 | -42 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









