Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
57
Bàn thắng
2.28 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
52
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
10/1
Thẻ
0.44 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 IFK Lulea | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 67/21 | +46 |
2 Ytterhogdal IK | 26 | 59 | 19 | 2 | 5 | 75/32 | +43 |
3 Friska Viljor FC | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 74/39 | +35 |
4 Skelleftea FF | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 53/23 | +30 |
8 IFK Timra | 26 | 32 | 9 | 5 | 12 | 61/55 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











