Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.96 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
72
Bàn thua
2.77 bàn/Trận
4/5
Thẻ
0.35 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bodens BK | 26 | 55 | 15 | 10 | 1 | 67/27 | +40 |
2 Hudiksvalls ABK | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 56/30 | +26 |
3 Ytterhogdal IK | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 61/36 | +25 |
4 IFK Timra | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 67/47 | +20 |
13 IFK Harnosand | 26 | 8 | 2 | 2 | 22 | 25/78 | -53 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Hogslattens IP
Harnosand, Thụy Điển
Sức chứa:
5,000









