Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
F. Zetterberg-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
K. Henryson

-
M. Ekengren

-
Leon Ivar Krister Ekengren

-
O. Strandberg
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Arlanda | 26 | 64 | 20 | 4 | 2 | 74/26 | +48 |
2 Enkoping | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 66/34 | +32 |
3 Viggbyholms | 26 | 43 | 12 | 7 | 7 | 43/26 | +17 |
4 FC Gute | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 51/35 | +16 |
13 Hudiksvalls ABK | 26 | 26 | 6 | 8 | 12 | 27/49 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Arena Glysisvallen
Hudiksvall, Thụy Điển
Sức chứa:
3,000













