Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.9 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
40
Bàn thua
4 bàn/Trận
21/1
Thẻ
2.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Ulaanbaatar | 9 | 25 | 8 | 1 | 0 | 40/4 | +36 |
2 Central Stallions | 9 | 21 | 7 | 0 | 2 | 29/10 | +19 |
3 Deren FC | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 28/9 | +19 |
4 Hunters FC | 9 | 15 | 5 | 0 | 4 | 31/19 | +12 |
6 Amtat FC | 10 | 12 | 4 | 0 | 6 | 19/40 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










