Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
3.1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.3 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1.3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
O. Enkh-OrgilHậu vệ
2
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
R. YanagizonoTiền đạo

96
Iuri Barbosa Da SilvaTiền vệ

-
K. BayartulgaThủ môn

4
T. KhurelbaatarHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Ulaanbaatar | 9 | 25 | 8 | 1 | 0 | 40/4 | +36 |
2 Central Stallions | 9 | 21 | 7 | 0 | 2 | 29/10 | +19 |
3 Deren FC | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 28/9 | +19 |
4 Hunters FC | 9 | 15 | 5 | 0 | 4 | 31/19 | +12 |
5 Khaan Khuns-Erchim FC | 10 | 12 | 4 | 0 | 6 | 19/33 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












