Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
4.1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
6
Bàn thua
0.6 bàn/Trận
14/1
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
A. SuzukiTiền vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

21
K. TsendTiền vệ

8
T. BaasanjavTiền vệ

1
Enkhtaivan MunkherdeneThủ môn

7
D. AmaraaHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Ulaanbaatar | 9 | 25 | 8 | 1 | 0 | 40/4 | +36 |
2 Central Stallions | 9 | 21 | 7 | 0 | 2 | 29/10 | +19 |
3 Deren FC | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 28/9 | +19 |
4 Hunters FC | 9 | 15 | 5 | 0 | 4 | 31/19 | +12 |
5 Khaan Khuns-Erchim FC | 10 | 12 | 4 | 0 | 6 | 19/33 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













