Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
3.2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
26
Bàn thua
2.6 bàn/Trận
11/1
Thẻ
1.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Ulaanbaatar | 10 | 28 | 9 | 1 | 0 | 41/4 | +37 |
2 Central Stallions | 10 | 24 | 8 | 0 | 2 | 36/11 | +25 |
3 Deren FC | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 28/10 | +18 |
4 Hunters FC | 10 | 15 | 5 | 0 | 5 | 32/26 | +6 |
5 Khaan Khuns-Erchim FC | 10 | 12 | 4 | 0 | 6 | 19/33 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











