Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.31 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.23 bàn/Trận
9
Bàn thua
0.69 bàn/Trận
23/1
Thẻ
1.85 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

97
A. NicaTiền đạo
783
Phút thi đấu
0
Phong độ

9
G. CretuTiền vệ

16
A. IlieHậu vệ

-
A. Cubleșan

70
L. NagyTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASU Politehnica Timișoara | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 21/8 | +13 |
2 Slatina | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 19/10 | +9 |
3 Chindia | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 27/14 | +13 |
4 Gloria Popesti-Leordeni | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 26/15 | +11 |
6 Metalul Buzau | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 13/7 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















