Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chindia | 38 | 88 | 27 | 7 | 4 | 79/33 | +46 |
2 Academica Clinceni | 38 | 87 | 28 | 3 | 7 | 77/24 | +53 |
3 Cluj | 38 | 82 | 25 | 7 | 6 | 85/26 | +59 |
4 Petrolul Ploiesti | 38 | 77 | 24 | 5 | 9 | 77/38 | +39 |
18 ACS Poli Timisoara | 38 | 29 | 7 | 8 | 23 | 31/67 | -36 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Dan Păltinișanu
Timisoara, Romania
Sức chứa:
32,972





















