Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
39
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.62 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
96
Bàn thua
2.46 bàn/Trận
91/4
Thẻ
2.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

9
R. DumitruJerdeaTiền vệ
338
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

7
D. MassaroTiền đạo
6.7

1
M. BolboaşăThủ môn
6.1

29
R. Neagu
5.8

-
F. AlexandruTiền vệ
5.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CFR Cluj | 30 | 76 | 24 | 4 | 2 | 48/16 | +32 |
2 Steaua Bucuresti | 30 | 62 | 18 | 8 | 4 | 54/28 | +26 |
3 Craiova | 30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 55/29 | +26 |
4 Farul Constanta | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 42/21 | +21 |
15 Academica Clinceni | 30 | 14 | 3 | 5 | 22 | 21/64 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Clinceni
Clinceni, Romania
Sức chứa:
4,502











