Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.58 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
24
Bàn thua
2 bàn/Trận
27/1
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

20
M. Lacatus-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
A. NegreaHậu vệ

9
ABurlacuTiền vệ

21
D. DussautHậu vệ

30
A. ŞeroniHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASU Politehnica Timișoara | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 21/8 | +13 |
2 Slatina | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 19/10 | +9 |
3 Chindia | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 27/14 | +13 |
4 Gloria Popesti-Leordeni | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 26/15 | +11 |
22 Dumbravita | 11 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7/23 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Stefan Dobay
Dumbravita, Romania
Sức chứa:
1,000














