Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
21/1
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

-
I. DoicaruTiền đạo
510
Phút thi đấu
7.4
Phong độ

20
E. RadaslavescuTiền vệ
7.2

70
M. AhlinviTiền vệ
7.1

30
N. GrigoryanTiền đạo
6.8

23
T. NjikeTiền vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dinamo Bucuresti | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 29/9 | +20 |
2 Craiova | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 32/9 | +23 |
3 Rapid Bucuresti | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 21/13 | +8 |
4 Petrolul Ploiesti | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 18/17 | +1 |
7 Farul Constanta | 13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 21/20 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Farul
Constanta, Romania
Sức chứa:
15,500

















