Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 RC Arba | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 30/15 | +15 |
2 JSM Bejaia | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 28/21 | +7 |
3 MO Bejaia | 21 | 37 | 10 | 7 | 4 | 21/10 | +11 |
4 RC Kouba | 22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 24/21 | +3 |
10 A Bou Saada | 22 | 26 | 8 | 2 | 12 | 27/37 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Mokhtar Abdelatif
Bou Saad, Algeria
Sức chứa:
5,000












