Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
2 bàn/Trận
14/2
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GC Mascara | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 12/3 | +9 |
2 USM Blida | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 12/3 | +9 |
3 RC Kouba | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 13/3 | +10 |
4 MC Saida | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 7/3 | +4 |
13 RC Arba | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3/8 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ismail Makhlouf Stadium
Larbaa, Algeria
Sức chứa:
24,000















