Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.83 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JS Azazga | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 9/4 | +5 |
2 MSP Batna | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 7/4 | +3 |
3 USM Annaba | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 11/5 | +6 |
4 JSM Skikda | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 7/4 | +3 |
7 MO Bejaia | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 8/5 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade de l'Unité Maghrébine
Bejaia, Algeria
Sức chứa:
18,000















