Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
8/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. Feroudj-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
W. Hammi

-
O. Touati

-
A. Benferhat

-
M. Zire
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 USM Khenchela | 30 | 69 | 20 | 9 | 1 | 60/20 | +40 |
2 JS Bordj Menaiel | 30 | 64 | 19 | 7 | 4 | 53/20 | +33 |
3 NRB Teleghma | 30 | 49 | 12 | 13 | 5 | 50/34 | +16 |
4 CA Batna | 30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 35/33 | +2 |
14 JSM Bejaia | 30 | 36 | 9 | 9 | 12 | 36/38 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước


















