Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.81 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
41/1
Thẻ
2.63 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
D. KerlThủ môn
720
Phút thi đấu
0
Phong độ

16
P. VoleskyTiền đạo

-
M. VanakThủ môn

13
M. SindelarHậu vệ

5
Matej KolarikTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

11.Aliyu ImranaTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 06/2027
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MFK Karviná | 12 | 27 | 9 | 0 | 3 | 26/13 | +13 |
2 FC Vysočina Jihlava | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 21/12 | +9 |
3 FK Dukla Praha | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 22/19 | +3 |
4 FK Viagem Ústí nad Labem | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 20/16 | +4 |
15 1.SK Prostějov | 12 | 10 | 1 | 7 | 4 | 16/21 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion 1. SK Prostejov
Prostejov, CH Séc
Sức chứa:
7,500














