Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
50
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
34/2
Thẻ
1.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Legia Warszawa (Youth) | 30 | 67 | 21 | 4 | 5 | 86/39 | +47 |
2 Gornik Zabrze Youth | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 68/47 | +21 |
3 Lech Poznan Youth | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 74/51 | +23 |
4 Miedz Legnica Youth | 30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 61/43 | +18 |
13 Znicz Pruszkow Youth | 30 | 29 | 8 | 5 | 17 | 32/50 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












