Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
17/1
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Miedz Legnica Youth | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 23/11 | +12 |
2 Legia Warszawa (Youth) | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 30/19 | +11 |
3 Jagiellonia Bialystok Youth | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 25/19 | +6 |
4 Slask Wroclaw Youth | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
6 Gornik Zabrze Youth | 12 | 18 | 4 | 6 | 2 | 21/14 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












