Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
2.54 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.31 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.54 bàn/Trận
17/1
Thẻ
1.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
Bartosz JukowskiHậu vệ
22
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
J. Gawarecki

6
J. GliwaTiền vệ

13
Aleks RzepkowskiTiền vệ

20
F. StepniewskiTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Miedz Legnica Youth | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 23/11 | +12 |
2 Legia Warszawa (Youth) | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 30/19 | +11 |
3 Jagiellonia Bialystok Youth | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 25/19 | +6 |
4 Slask Wroclaw Youth | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
5 Wisla Krakow Youth | 12 | 20 | 5 | 5 | 2 | 27/21 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














