Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.58 bàn/Trận
18/1
Thẻ
1.58 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

96
J. TianHậu vệ
319
Phút thi đấu
0
Phong độ

47
H. MaiTiền vệ

1
H. LiuThủ môn

14
L. QinTiền vệ

55
S. ZhangTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuxi Team | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 22/10 | +12 |
2 Suqian Team | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 17/13 | +4 |
3 Changzhou Team | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 17/13 | +4 |
4 Nantong Team | 12 | 20 | 5 | 5 | 2 | 10/9 | +1 |
12 Zhenjiang Team | 12 | 8 | 2 | 2 | 8 | 9/19 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Zhenjiang Convention and Exhibition Center Stadium
Zhenjiang, Trung Quốc
Sức chứa:
31,515













