Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

3
C. WangHậu vệ
318
Phút thi đấu
0
Phong độ

66
H. LIHậu vệ

30
Z. XuTiền đạo

11
Z. MaTiền vệ

4
Z. FangHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuxi Team | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 22/10 | +12 |
2 Suqian Team | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 17/13 | +4 |
3 Changzhou Team | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 17/13 | +4 |
4 Nantong Team | 12 | 20 | 5 | 5 | 2 | 10/9 | +1 |
5 Taizhou Team | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 14/13 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Suqian Olympic Sports Center Stadium
Suqian, Trung Quốc
Sức chứa:
30,000












