Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
13
Bàn thua
0.93 bàn/Trận
13/3
Thẻ
1.14 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

28
Z. YangHậu vệ
21
Phút thi đấu
0
Phong độ

22
X. ChengTiền vệ

12
J. WangHậu vệ

61
W. HeTiền đạo

71
X. WangTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuxi Team | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 22/10 | +12 |
2 Suqian Team | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 17/13 | +4 |
3 Changzhou Team | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 17/13 | +4 |
4 Nantong Team | 12 | 20 | 5 | 5 | 2 | 10/9 | +1 |
5 Taizhou Team | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 14/13 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Nantong Sports and Exhibition Center Stadium
Nantong, Trung Quốc
Sức chứa:
35,000











