Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
2.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
R. KajzerTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
B. Bregant

-
D. Jus

-
T. Poštrak

-
M. KukovecTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Triglav Gorenjska | 25 | 61 | 19 | 4 | 2 | 64/23 | +41 |
2 NK Roltek Dob | 25 | 54 | 16 | 6 | 3 | 61/26 | +35 |
3 Ankaran Hrvatini Mas Tech | 26 | 48 | 14 | 6 | 6 | 46/29 | +17 |
4 NK Brezice 1919 | 25 | 34 | 9 | 7 | 9 | 35/42 | -7 |
10 Zavrc | 12 | 7 | 1 | 4 | 7 | 16/33 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Športni park
Zavrc, Slovenia
Sức chứa:
1,000


















