Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
0.9 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
58
Bàn thua
1.93 bàn/Trận
58/5
Thẻ
2.1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
V. AzemiTiền vệ
266
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. SoldoHậu vệ

-
Anze Rupnik

-
A. Sabec

-
A. KacinariTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASK Bravo Publikum | 30 | 69 | 22 | 3 | 5 | 70/28 | +42 |
2 Tabor Sezana | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 59/22 | +37 |
3 NK Radomlje | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 71/38 | +33 |
4 NK Krka | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 59/41 | +18 |
16 Ankaran Hrvatini Mas Tech | 30 | 25 | 6 | 7 | 17 | 27/62 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
SRC Ankaran
Ankaran, Slovenia
Sức chứa:
1,000











