Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
3 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

11
E. MofyaTiền đạo
208
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

16
B. KakumbiThủ môn
6.4

10
P. MwiingaTiền đạo
6.3

6
Grace PhiriTiền đạo
6.3

21
P. MuzuwaTiền đạo
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Japan U17 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/0 | +9 |
2 France U17 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 3/2 | +1 |
3 Venezuela U17 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/6 | -3 |
4 Zambia U17 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










