Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.83 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
C. DucreuxThủ môn
270
Phút thi đấu
7.5
Phong độ

-
M. AneTiền vệ
7.5

-
L. MotykaTiền vệ
7.3

-
M. CollinTiền đạo
7

-
R. OlandoHậu vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Japan U17 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/0 | +9 |
2 France U17 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 3/2 | +1 |
3 Venezuela U17 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/6 | -3 |
4 Zambia U17 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước













