Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
10/1
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

9
D. BravoTiền đạo
256
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

12
V. RebanalesThủ môn
6.7

4
D. MedinaHậu vệ
6.5

17
A. FigueredoTiền đạo
6.4

7
J. FloresTiền vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Japan U17 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/0 | +9 |
2 France U17 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 3/2 | +1 |
3 Venezuela U17 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/6 | -3 |
4 Zambia U17 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












