Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.82 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.36 bàn/Trận
18/3
Thẻ
1.91 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
Achref HabbassiTiền đạo
322
Phút thi đấu
0
Phong độ

32
M. HassanHậu vệ

80
S. HajiTiền vệ

-
D. IbrahimTiền đạo

34
M. MaanHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Karma | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 18/9 | +9 |
2 Al-Naft SC | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 13/5 | +8 |
3 Al Shorta | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 12/5 | +7 |
4 Newroz SC(IRQ) | 11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 13/5 | +8 |
15 Zakho SC | 11 | 12 | 3 | 3 | 5 | 9/15 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Zakho International Stadium
Zahu, Iraq
Sức chứa:
25,000













