Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.45 bàn/Trận
25/1
Thẻ
2.36 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
JassibTiền vệ
164
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
H. MohammedHậu vệ

7
H. J. KhalafTiền đạo

6
D. YakhyHậu vệ

35
A. KhaledHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Karma | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 18/9 | +9 |
2 Al-Naft SC | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 13/5 | +8 |
3 Al Shorta | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 12/5 | +7 |
4 Newroz SC(IRQ) | 11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 13/5 | +8 |
5 Erbil SC | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 14/7 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Al Naft Stadium
Baghdad, Iraq
Sức chứa:
1,300















